Bình Lắc Tam Giác Miệng Rộng Hiệu Suất Cao NEST 3L với Nắp Chuyển Loại III – Giải Pháp Tối Ưu Cho Nuôi Cấy Quy Mô Lớn
Bình lắc tam giác NEST 3L (NEST 3L Wide-mouth Efficient Erlenmeyer Flask), mã sản phẩm 713311, là một thiết bị chuyên dụng cao cấp được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất trong nuôi cấy tế bào huyền phù, nuôi cấy vi sinh vật, chuẩn bị và lưu trữ môi trường. Sản phẩm được sản xuất bởi NEST Biotechnology, một thương hiệu hàng đầu về vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm, đảm bảo chất lượng và hiệu suất vượt trội cho các ứng dụng nghiên cứu và sản xuất quy mô lớn.

Thiết Kế Đột Phá và Vật Liệu Cao Cấp
Điểm nhấn của sản phẩm là thiết kế thông minh và việc sử dụng vật liệu chất lượng cao, mang lại sự an toàn và hiệu quả tối đa.
- Vật liệu Polycarbonate (PC) USP Class VI: Thân bình được chế tạo từ nhựa PC trong suốt, độ bền cơ học cao, đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển Hoa Kỳ (USP) loại VI. Vật liệu này không chỉ cho phép quan sát rõ ràng quá trình phát triển của tế bào bên trong mà còn có khả năng chịu được lực ly tâm cao và tương thích với nhiều loại hóa chất phòng thí nghiệm.
- Công nghệ Đúc Thổi Nguyên Khối: Bình được sản xuất bằng công nghệ đúc thổi tiên tiến, tạo ra một cấu trúc liền mạch, không có đường nối. Bề mặt bên trong và bên ngoài nhẵn mịn, giúp giảm thiểu hiện tượng tế bào bám dính và lực cắt (cell shear) trong quá trình lắc, đồng thời loại bỏ nguy cơ rò rỉ và nhiễm bẩn tiềm ẩn.
- Thiết Kế Miệng Rộng: Thiết kế miệng rộng là một ưu điểm vượt trội, giúp người dùng dễ dàng và nhanh chóng bổ sung hoặc hút dịch lỏng, giảm thiểu nguy cơ đổ tràn và nhiễm chéo trong quá trình thao tác.
- Vạch Chia Rõ Ràng: Các vạch chia thể tích được đúc nổi trực tiếp trên thân bình, đảm bảo độ chính xác cao, không bị phai mờ sau nhiều lần sử dụng và hấp tiệt trùng, giúp việc theo dõi và kiểm soát thể tích môi trường trở nên dễ dàng.
Nắp Chuyển Loại III (Transfer Cap III) – Hệ Thống Kín Vô Trùng
Nắp chuyển loại III là một hệ thống được thiết kế chuyên biệt cho các quy trình chuyển dịch lỏng vô trùng, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mẫu nuôi cấy.
- Ống Hút Dịch (Dip Tube): Tích hợp sẵn một ống hút dịch kéo dài xuống gần đáy bình, cho phép hút tối đa lượng môi trường hoặc dịch huyền phù tế bào mà không cần nghiêng bình, giảm thiểu thể tích chết (dead volume) và tối ưu hóa hiệu suất thu hoạch.
- Màng Lọc Khí 0.22 µm: Nắp được trang bị một màng lọc kỵ nước với kích thước lỗ lọc 0.22 µm. Màng lọc này cho phép trao đổi khí tự do giữa môi trường bên trong và bên ngoài, cung cấp oxy cần thiết cho sự phát triển của tế bào, đồng thời ngăn chặn tuyệt đối sự xâm nhập của vi sinh vật gây nhiễm.
- Kết Nối An Toàn: Hệ thống ống dẫn sử dụng vật liệu C-Flex® TPE có thể hàn nhiệt và đầu nối MPC, tương thích với các hệ thống ống vô trùng khác, tạo ra một đường dẫn dịch hoàn toàn khép kín, lý tưởng cho việc cấy chuyền, bổ sung môi trường hoặc thu hoạch sản phẩm.
Tiêu Chuẩn Chất Lượng và An Toàn Sinh Học
Mỗi bình lắc tam giác NEST đều trải qua quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và độ tin cậy cho các thí nghiệm nhạy cảm.
- Tiệt trùng bằng E-beam: Sản phẩm được tiệt trùng bằng chùm tia điện tử, đạt mức đảm bảo vô trùng (SAL) là 10⁻⁶.
- Hoàn toàn sạch: Được chứng nhận không chứa DNase, RNase, nội độc tố (non-pyrogenic) và không gây độc tế bào (non-cytotoxic).
- Đóng gói riêng lẻ: Mỗi bình được đóng gói riêng trong túi vô trùng, đảm bảo tình trạng sẵn sàng sử dụng ngay khi mở bao bì, tiết kiệm thời gian và giảm thiểu rủi ro nhiễm bẩn.

Ứng Dụng Đa Dạng
Với dung tích lớn 3L và các tính năng ưu việt, bình lắc NEST là lựa chọn lý tưởng cho:
- Nuôi cấy tế bào động vật dạng huyền phù (ví dụ: tế bào CHO, HEK293, Sf9) ở quy mô lớn.
- Lên men vi sinh vật (vi khuẩn, nấm men).
- Chuẩn bị, pha chế và lưu trữ môi trường nuôi cấy.
- Các quy trình cần chuyển dịch lỏng vô trùng trong các hệ thống bioreactor hoặc thu hoạch.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Cat. No.) | 713311 |
| Mô tả (Description) | PC Erlenmeyer Flask, Wide-mouth |
| Loại nắp (Cap Type) | Transfer Cap III |
| Thể tích danh nghĩa (Volume) | 3000 mL |
| Đường kính cổ (Neck Dia.) | 100 mm |
| Đường kính đáy (Bottom Dia.) | 204 mm |
| Chiều cao (Height) | 310 mm |
| Thể tích làm việc khuyến nghị (Recommended Working Volume) | 600 – 2100 mL |
| Tốc độ ly tâm tối đa (Max. RCF) | Thông tin chưa được nhà sản xuất công bố |
| Tình trạng | Vô trùng (Sterile) |
| Đóng gói (Pkg) | 1 cái/túi, 4 cái/thùng |
Đối Tác Cung Cấp Thiết Bị Khoa Học Và Y Tế – Giải Pháp Phòng Sạch
🛒 Mua Sắm Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế Chất Lượng – Chính Hãng
Để sở hữu Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế chính hãng, đảm bảo chất lượng và được hỗ trợ kỹ thuật tối đa, Chúng Tôi là đối tác tin cậy của bạn. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp sản phẩm mới 100%, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Tư vấn chuyên sâu về ứng dụng cân chuẩn nội trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
- Giá thành cạnh tranh và dịch vụ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật.
📱 Hotline/Zalo: 0983.570.067
🌐 Website: bmnmed.com
- 🌐 Website: cleanroomshopping.com
📧 Email: sales@bmnmed.com
🔍 Xem Thêm các Thiết bị Phòng Sạch Liên quan
Tăng cường hiệu quả công việc và độ chính xác:
- Cân phân tích: Cân chính xác 0.0001g, chống rung, hiệu chuẩn tự động, chuẩn GLP/GMP cho phòng lab.
- Thiết bị phòng sạch: Tủ cấy, pass box, HEPA filter đạt ISO 5-8, kiểm soát nhiễm khuẩn tối ưu.
- Thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ an toàn sinh học, ly tâm lạnh, tủ sấy – chuẩn châu Âu, bền, chính xác.
- Hệ thống thử nghiệm: Máy đo độ bền, kiểm tra môi trường theo ASTM/ISO, báo cáo tự động cho QC.
- Dịch vụ Hiệu Chuẩn thiết bị : Đảm bảo các thiết bị Khoa Học – Y Tế luôn đạt tiêu chuẩn quốc tế.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.