Hệ thống tổng hợp vi sóng UWave-2000 đa năng 3 trong 1 cao cấp
Hệ thống tổng hợp vi sóng UWave-2000 (Multifunctional Microwave Chemistry Reaction Workstation) là bước tiến vượt bậc trong công nghệ hóa học vi sóng, kế thừa và nâng cấp từ dòng sản phẩm bán chạy nhất UWave-1000 của Sineo (nay thuộc Hanon Lab). Với hơn 20 năm kinh nghiệm nghiên cứu và phát triển, thiết bị này tích hợp hoàn hảo ba nguồn năng lượng: Vi sóng, Sóng siêu âm và Bức xạ tia cực tím (UV), mang lại giải pháp toàn diện cho các phòng thí nghiệm hiện đại.
UWave-2000 được thiết kế để đáp ứng linh hoạt các nhu cầu từ nghiên cứu cơ bản đến sản xuất thử nghiệm, cho phép thực hiện phản ứng ở cả điều kiện áp suất thường (Open Vessel) và áp suất cao (High Pressure). Sản phẩm là công cụ đắc lực cho các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm, hóa học protein, vật liệu mới (như Graphene), tổng hợp polymer và nhiều lĩnh vực khoa học khác.
Đặc điểm nổi bật và Tính năng ưu việt
1. Tích hợp 3 nguồn năng lượng: Vi sóng – Siêu âm – Tử ngoại (UV)
UWave-2000 là một trạm làm việc đa năng thực thụ, cho phép các nhà nghiên cứu kết hợp tự do ba nguồn năng lượng để đạt được hiệu ứng cộng hưởng tối ưu:
- Vi sóng (Microwave): Sử dụng nguồn vi sóng liên tục, không xung (non-pulse) với công nghệ PID, tự động điều chỉnh công suất từ 0 – 1000W theo chương trình nhiệt độ, đảm bảo gia nhiệt đồng đều và chính xác.
- Siêu âm (Ultrasonic): Trang bị bộ phát siêu âm dạng nhúng (Immersion ultrasonic launcher) với công suất có thể điều chỉnh từ 0 – 800W, tần số 28KHz. Tính năng tự động quét và khóa tần số giúp quá trình rung siêu âm ổn định, hỗ trợ phân tán và tăng tốc phản ứng.
- Bức xạ UV (Ultraviolet): Hỗ trợ nghiên cứu quang hóa chọn lọc với hai tùy chọn nguồn sáng: Đèn UV tiêu chuẩn 100W (bước sóng chủ đạo 365nm) và tùy chọn đèn 100W (bước sóng 254nm).
2. Linh hoạt giữa phản ứng Áp suất thường và Áp suất cao
Khả năng chuyển đổi linh hoạt giúp UWave-2000 giải quyết bài toán mở rộng quy mô từ phòng thí nghiệm sang sản xuất:
- Phản ứng áp suất thường (Open Vessel): Hỗ trợ bình phản ứng thủy tinh borosilicate dung tích lớn lên đến 2000ml, đi kèm với các thiết bị ngưng tụ hoàn lưu, phễu nhỏ giọt và bộ tách nước.
- Phản ứng áp suất cao (Pressurized Reaction): Trang bị các bình phản ứng kín dung tích 100ml, 200ml và 500ml. Các bình này chịu được áp suất làm việc tối đa 2 MPa và nhiệt độ 230°C, cho phép thực hiện các phản ứng trong điều kiện khắc nghiệt.
3. Hệ thống kiểm soát Nhiệt độ và Áp suất chính xác cao
Độ chính xác và an toàn là ưu tiên hàng đầu của UWave-2000:
- Đo nhiệt độ kênh đôi: Tự động chuyển đổi giữa cảm biến hồng ngoại (Infrared) dải 0-900°C và cảm biến điện trở bạch kim (PT-100) dải 0-250°C với độ chính xác ±1°C.
- Kiểm soát áp suất thông minh: Sử dụng cảm biến áp suất tinh thể áp điện (Piezo-electric crystal) được cấp bằng sáng chế, dải đo 0-5MPa với độ chính xác ±0.01MPa. Hệ thống cảnh báo quá áp thời gian thực và tự động xả áp đảm bảo an toàn tuyệt đối.
4. Hệ thống khuấy trộn mạnh mẽ
Thiết bị được trang bị cả hai cơ chế khuấy để phù hợp với nhiều loại dung môi và độ nhớt:
- Khuấy cơ học (Mechanical Stirring): Tốc độ kỹ thuật số không đổi từ 30 – 1600 vòng/phút, lực xoắn 300 N.m, đặc biệt thích hợp cho các chất lỏng có độ nhớt cao. Có thể khuấy cùng chiều hoặc ngược chiều kim đồng hồ.
- Khuấy từ (Magnetic Stirring): Tốc độ tích hợp sẵn 0 – 800 vòng/phút, điều chỉnh theo chương trình.
5. Phần mềm thông minh và Giao diện thân thiện
UWave-2000 vận hành trên hệ điều hành thông minh với màn hình cảm ứng màu LCD 7 inch. Phần mềm cho phép:
- Cài đặt chính xác và hiển thị thời gian thực các thông số và đường cong phản ứng.
- Kết nối máy tính để truyền dữ liệu, ghi lại quá trình phản ứng không giới hạn.
- Hệ thống Video giám sát: Buồng lò tích hợp camera màu, cho phép quan sát trực tiếp sự thay đổi màu sắc và trạng thái của phản ứng ngay trên màn hình LCD hoặc xuất tín hiệu ra ngoài.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Nguồn điện | 220-240VAC 50/60Hz 9A |
| Nguồn vi sóng | 2450MHz, 0-1000W, liên tục, không xung, tự động điều chỉnh theo chương trình nhiệt độ, công nghệ PID |
| Buồng lò vi sóng | Thể tích lớn, thép không gỉ 316L, phủ nhiều lớp chống ăn mòn PFA Teflon bên trong và bên ngoài |
| Hệ thống đo và kiểm soát nhiệt độ | Công nghệ phát hiện nhiệt độ kênh đôi DTD, điều khiển chuyển đổi. Cảm biến hồng ngoại: 0~900℃ (chính xác ±1℃). Cảm biến điện trở PT-100: 0~250℃ (chính xác ±1℃) |
| Hệ thống đo và kiểm soát áp suất | Cảm biến áp suất tinh thể áp điện (Piezoelectric crystal), dải điều khiển: 0~5MPa (750psl), độ chính xác ±0.01 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | Cấu hình chuẩn tối đa 300℃; Tối đa theo lý thuyết 900℃ (cấu hình đặc biệt). Nhiệt độ làm việc tối đa chuẩn cho phản ứng áp suất cao là 230℃. |
| Áp suất làm việc | Áp suất làm việc tối đa chuẩn cho phản ứng áp suất cao là 2 MPa, với van kiểm soát áp suất không đổi, giá trị áp suất không đổi 2 MPa. |
| Hệ thống nguồn sáng UV | Trang bị 2 bộ đèn cực tím. Chuẩn: Công suất 100W, bước sóng chủ đạo 365nm. Tùy chọn: Công suất 100W, bước sóng chủ đạo 254nm. |
| Hệ thống siêu âm | Bộ phát siêu âm dạng nhúng, công suất điều chỉnh 0 – 800W, tần số 28KHZ, tự động quét và khóa tần số. |
| Hệ thống khuấy | Khuấy cơ học kỹ thuật số: 30 – 1600 vòng/phút, hiển thị ±10r/cấp, mô-men xoắn 300 N.m (khuấy 2 chiều). Khuấy từ tích hợp: 0~800 vòng/phút. |
| Hệ thống phần mềm | Phần mềm Windows và màn hình cảm ứng màu LCD 7-inch. Cài đặt/hiển thị thông số, đường cong thời gian thực. Kết nối máy tính qua USB/Serial port để lưu trữ và điều khiển. |
| Hệ thống Video | Hệ thống ghi hình ảnh màu, hiển thị thời gian thực quá trình phản ứng trên màn hình LCD 7-inch. Hỗ trợ truyền và ghi hình qua máy tính. |
| Hệ thống xả khí | Quạt gió nóng tốc độ cao, lưu lượng 3m3/phút. Tự động thay đổi 3 cấp tốc độ tùy theo tình huống phản ứng. |
| Bình phản ứng áp suất thường | Chuẩn: Bình thủy tinh borosilicate cao 50~1000ml cùng phụ kiện ngưng tụ, hoàn lưu. Tùy chọn: Bình 2000ml hoặc bình thạch anh 50~1000ml. |
| Bình phản ứng áp suất cao | Dung tích 100ml, 200ml và 500ml. Ruột bình TFM tiêu hóa áp suất cao, vỏ ngoài composite sợi hàng không chống nổ, khung hợp kim cường độ cao. |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ: 0~40℃ / Độ ẩm: 15~80% RH |
| Kích thước và Trọng lượng | 500*625*580 mm (Rộng x Sâu x Cao), 48kg |
Sản phẩm UWave-2000 đạt chứng nhận chất lượng ISO 9001:2008 và chứng nhận an toàn CE của Châu Âu, khẳng định vị thế dẫn đầu và độ tin cậy cao trong cộng đồng nghiên cứu khoa học toàn cầu.
Đối Tác Cung Cấp Thiết Bị Khoa Học Và Y Tế – Giải Pháp Phòng Sạch
🛒 Mua Sắm Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế Chất Lượng – Chính Hãng
Để sở hữu Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế chính hãng, đảm bảo chất lượng và được hỗ trợ kỹ thuật tối đa, Chúng Tôi là đối tác tin cậy của bạn. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp sản phẩm mới 100%, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Tư vấn chuyên sâu về ứng dụng cân chuẩn nội trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
- Giá thành cạnh tranh và dịch vụ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật.
📱 Hotline/Zalo: 0983.570.067
🌐 Website: bmnmed.com
- 🌐 Website: cleanroomshopping.com
📧 Email: sales@bmnmed.com
🔍 Xem Thêm các Thiết bị Phòng Sạch Liên quan
Tăng cường hiệu quả công việc và độ chính xác:
- Cân phân tích: Cân chính xác 0.0001g, chống rung, hiệu chuẩn tự động, chuẩn GLP/GMP cho phòng lab.
- Thiết bị phòng sạch: Tủ cấy, pass box, HEPA filter đạt ISO 5-8, kiểm soát nhiễm khuẩn tối ưu.
- Thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ an toàn sinh học, ly tâm lạnh, tủ sấy – chuẩn châu Âu, bền, chính xác.
- Hệ thống thử nghiệm: Máy đo độ bền, kiểm tra môi trường theo ASTM/ISO, báo cáo tự động cho QC.
- Dịch vụ Hiệu Chuẩn thiết bị : Đảm bảo các thiết bị Khoa Học – Y Tế luôn đạt tiêu chuẩn quốc tế.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.