Máy lắc ủ ZQZY-78A: Giải Pháp Toàn Diện, Tiết Kiệm Không Gian Cho Phòng Thí Nghiệm Hiện Đại
Máy lắc ủ ZQZY-78A là một thiết bị phòng thí nghiệm cao cấp từ Zhichu, được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất về nuôi cấy tế bào, vi sinh vật và sinh học phân tử. Với khả năng tích hợp chức năng lắc và ủ trong một thiết bị duy nhất, cùng với dải nhiệt độ rộng có làm lạnh (4°C đến 60°C), ZQZY-78A mang đến sự linh hoạt và hiệu suất vượt trội. Điểm nhấn đặc biệt của dòng sản phẩm này là thiết kế có thể xếp chồng, một giải pháp thông minh giúp tối ưu hóa không gian sàn quý giá trong các phòng thí nghiệm có diện tích hạn chế.

Điểm Nhấn Vượt Trội Của Máy Lắc Ủ ZQZY-78A
1. Thiết Kế Xếp Chồng Độc Đáo, Tối Ưu Hóa Không Gian
Một trong những thách thức lớn nhất của các phòng thí nghiệm là không gian làm việc. ZQZY-78A giải quyết triệt để vấn đề này với thiết kế cho phép xếp chồng lên đến ba thiết bị một cách an toàn và ổn định. Điều này không chỉ nhân ba công suất làm việc trên cùng một diện tích sàn mà còn giúp tạo ra một môi trường làm việc gọn gàng, khoa học và hiệu quả hơn. Mỗi thiết bị hoạt động độc lập, cho phép chạy các thí nghiệm khác nhau với các thông số cài đặt riêng biệt cùng một lúc.
2. Hệ Thống Kiểm Soát Nhiệt Độ Chính Xác và Ổn Định
ZQZY-78A được trang bị hệ thống làm lạnh không chứa CFC, thân thiện với môi trường, cho phép duy trì nhiệt độ ổn định trong dải rộng từ 4°C đến 60°C. Bộ điều khiển vi xử lý P.I.D thông minh đảm bảo độ chính xác nhiệt độ đạt ±0.1°C và độ đồng đều nhiệt độ trong buồng là ±0.5°C tại 37°C. Điều này tạo ra một môi trường lý tưởng và lặp lại cho các ứng dụng nhạy cảm với nhiệt độ, đảm bảo kết quả thí nghiệm luôn nhất quán và đáng tin cậy.
3. Chuyển Động Lắc Quỹ Đạo Êm Ái và Bền Bỉ
Trái tim của máy lắc ZQZY-78A là động cơ DC không chổi than mạnh mẽ và bền bỉ. Công nghệ này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội: hoạt động êm ái, giảm thiểu tiếng ồn và rung động, tuổi thọ cao và không cần bảo trì định kỳ. Hệ thống khởi động và dừng mềm giúp ngăn ngừa hiện tượng văng chất lỏng khỏi bình chứa, bảo vệ an toàn cho mẫu vật, đặc biệt là khi hoạt động ở tốc độ cao. Tốc độ lắc có thể điều chỉnh linh hoạt từ 30 đến 300 vòng/phút, đáp ứng đa dạng các yêu cầu ứng dụng.
4. Vận Hành Thông Minh và An Toàn Tuyệt Đối
Giao diện điều khiển của ZQZY-78A được thiết kế trực quan với màn hình LCD lớn, hiển thị rõ ràng tất cả các thông số vận hành như nhiệt độ, tốc độ và thời gian. Người dùng có thể dễ dàng lập trình và lưu trữ các cài đặt phức tạp. Các tính năng an toàn được tích hợp toàn diện, bao gồm hệ thống cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh khi có sai lệch về nhiệt độ hoặc tốc độ. Đặc biệt, máy sẽ tự động dừng cơ chế lắc khi cửa mở để bảo vệ người dùng và tự động khởi động lại với các thông số đã lưu sau khi mất điện, đảm bảo tính liên tục của thí nghiệm.
5. Vật Liệu Cao Cấp và Linh Hoạt Sử Dụng
Buồng làm việc bên trong được chế tạo hoàn toàn từ thép không gỉ chất lượng cao, dễ dàng vệ sinh, chống ăn mòn và đảm bảo môi trường nuôi cấy vô trùng. Cửa kính cường lực hai lớp khổ lớn không chỉ giúp quan sát mẫu vật bên trong một cách dễ dàng mà không làm ảnh hưởng đến nhiệt độ, mà còn đảm bảo an toàn và cách nhiệt hiệu quả. Máy đi kèm với một khay lắc tiêu chuẩn được khoan sẵn, tương thích với nhiều loại kẹp bình tam giác, giá đỡ ống nghiệm, mang lại sự linh hoạt tối đa cho người sử dụng.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Specifications)
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tủ Ấp Lắc Lạnh, Công Suất Trung Bình |
| Mẫu | Đơn lớp ZQZY-78A, Hai lớp ZQZY-78B, Ba lớp ZQZY-78C |
| Tốc độ lắc không tải | 10–350 vòng/phút (lớp trên 10–300 vòng/phút) |
| Độ chính xác tốc độ lắc | ±1 vòng/phút |
| Đường kính quỹ đạo | Φ26mm |
| Phạm vi kiểm soát nhiệt độ | 4–60℃ (nhiệt độ môi trường 23–25℃) |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.1℃ |
| Độ đồng đều nhiệt độ | ±0.6℃ (tại 37℃) |
| Bên trong buồng ấp | Góc R (arc angle) |
| Chế độ hiển thị | LCD (màn hình cảm ứng) |
| Chế độ đối lưu | Đối lưu cưỡng bức |
| Chế độ điều khiển | Vi xử lý thông minh P.I.D |
| Công suất tối đa (kẹp inox) | 250ml×25, 500ml×16, 1000ml×9, 2000ml×5, 3000ml×5 (một lớp) |
| Công suất tối đa (kẹp nhựa) | 250ml×25, 500ml×16, 1000ml×9, 2000ml×5, 3000ml×4 (một lớp) |
| Phạm vi hẹn giờ | 0–999.9 giờ |
| Kích thước bệ lắc (Dài × Rộng) | 475mm × 465mm (một lớp) |
| Cấu hình tiêu chuẩn | Kẹp đa năng (tùy chọn cố định) |
| Nguồn điện | AC220 ±10%, 50–60Hz |
| Kích thước tổng thể (Dài × Rộng × Cao) | Một lớp: 820×700×635 mm Hai lớp: 820×700×1200 mm Ba lớp: 820×700×1765 mm |
| Khối lượng tịnh | Một lớp: 115 kg Hai lớp: 250 kg Ba lớp: 365 kg |
| Độ ồn | Dưới 55 dB |
| Khoảng cách từ bệ lắc lên đỉnh | 365 mm |
Nguồn: Thông tin được tổng hợp từ website chính thức của nhà sản xuất Zhichu.
🛒 Mua Sắm Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế Chất Lượng – Chính Hãng
Để sở hữu Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế chính hãng, đảm bảo chất lượng và được hỗ trợ kỹ thuật tối đa, Chúng Tôi là đối tác tin cậy của bạn. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp sản phẩm mới 100%, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Tư vấn chuyên sâu về ứng dụng cân chuẩn nội trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
- Giá thành cạnh tranh và dịch vụ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật.
📱 Hotline/Zalo: 0983.570.067
🌐 Website: bmnmed.com
- 🌐 Website: cleanroomshopping.com
📧 Email: sales@bmnmed.com
🔍 Xem Thêm các Thiết bị Phòng Sạch Liên quan
Tăng cường hiệu quả công việc và độ chính xác:
- Cân phân tích 4 số lẻ FA2004N: Hiệu chuẩn Nội tự động, lý tưởng cho GMP.
- Cân phân tích 3 số lẻ JA303: Tải trọng 300g linh hoạt, tốc độ ổn định nhanh.
- Cân phân tích 4 số lẻ FA1204N: Độ chính xác cao, Hiệu chuẩn Nội tự động, tải trọng phổ thông.
- Dịch vụ Hiệu chuẩn Cân: Đảm bảo cân luôn đạt tiêu chuẩn quốc tế.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.