Máy Phân Tích Đạm Dumas Hanon D50/D200: Tự Động, Chính Xác Cao
Máy phân tích đạm Dumas Hanon D50/D200 (Dumas Nitrogen/Protein Analyzer) là giải pháp tiên tiến hàng đầu trong lĩnh vực phân tích hàm lượng Nitơ và Protein tổng số. Được thiết kế dựa trên phương pháp đốt cháy Dumas, thiết bị mang lại tốc độ phân tích vượt trội, độ an toàn cao và thân thiện với môi trường so với phương pháp Kjeldahl truyền thống. Đây là sự lựa chọn tối ưu cho các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, phân bón và nghiên cứu đất.
Tổng Quan Về Sản Phẩm
Dòng máy Dumas của Hanon bao gồm hai model chính: D50 và D200, được tối ưu hóa cho các nhu cầu phân tích khác nhau. Thiết bị nổi bật với khả năng tự động hóa hoàn toàn, tích hợp các linh kiện khí nén cao cấp từ SMC® và bộ điều khiển lưu lượng khối từ Bronkhorst®, đảm bảo độ tin cậy và tuổi thọ lâu dài.
Với nguyên lý đốt cháy mẫu ở nhiệt độ cao trong môi trường giàu oxy, sản phẩm chuyển hóa hoàn toàn Nitơ trong mẫu thành khí N2, sau đó phát hiện bằng đầu dò dẫn nhiệt (TCD). Quá trình này diễn ra nhanh chóng, chỉ mất 3-4 phút cho mỗi mẫu, giúp tăng năng suất phòng thí nghiệm lên gấp nhiều lần.
Các Tính Năng Nổi Bật Và Công Nghệ Độc Đáo
1. Hiệu Suất Vượt Trội Và Tốc Độ Nhanh (Quick & Considerable)
Điểm mạnh lớn nhất của phương pháp Dumas là tốc độ. Máy phân tích Hanon D50/D200 có khả năng hoàn thành phân tích mẫu chỉ trong vài phút. Đặc biệt, chức năng làm mát nhanh giúp thiết bị đạt nhiệt độ tắt máy an toàn chỉ trong 30 phút, tiết kiệm thời gian chờ đợi cho kỹ thuật viên.
- Model D200: Được trang bị bộ đưa mẫu tự động (autosampler) 1 đĩa với 120 vị trí, cho phép phân tích trực tiếp số lượng mẫu lớn mà không cần can thiệp thủ công liên tục.
- Model D50: Trang bị khay mẫu 60 vị trí, phù hợp cho các phòng thí nghiệm có lưu lượng mẫu vừa phải.
2. Công Nghệ Đốt Cháy Và Khử Nước Tiên Tiến
Hệ thống sử dụng quy trình đốt cháy hai giai đoạn để đảm bảo mẫu được oxy hóa hoàn toàn:
- Đốt cháy và oxy hóa hai giai đoạn: Mẫu được đốt cháy trong môi trường oxy tinh khiết tại ống đốt sơ cấp. Phần còn lại đi qua ống đốt thứ cấp cùng với khí mang, đảm bảo quá trình tiêu hóa hoàn toàn nhờ hỗn hợp xúc tác Pt và Đồng oxit.
- Khử nước ba giai đoạn (Three-stage dewatering): Nước sinh ra từ quá trình đốt cháy được loại bỏ triệt để. Phần lớn nước được tách bởi bình ngưng điện tử hiệu suất cao. Lượng nước vết còn lại được loại bỏ qua các ống làm khô sơ cấp và thứ cấp, đảm bảo khí đi vào đầu dò hoàn toàn khô ráo.
- Khử Nitơ hiệu quả: Chất khử hiệu suất cao giúp chuyển đổi toàn bộ các oxit nitơ thành khí nitơ (N2) và hấp thụ lượng oxy dư thừa.
3. Hệ Thống Khí Nén Và Linh Kiện Cao Cấp (Premium Components)
Hanon Lab cam kết sử dụng các linh kiện chất lượng cao nhất để đảm bảo sự ổn định:
- Hệ thống linh kiện khí nén cốt lõi từ SMC®.
- Bộ điều khiển lưu lượng khối (Mass Flow Controllers) từ Bronkhorst®.
- Bộ điều chỉnh áp suất hai giai đoạn giúp loại bỏ tác động của biến động áp suất bên ngoài và thay đổi áp suất do quá trình đốt cháy, đảm bảo sự ổn định tuyệt đối cho hệ thống đầu dò.
- Các khớp nối nhanh SMC® và phụ kiện PTFE cho phép quan sát rõ ràng các chất gây ô nhiễm và bảo trì không cần dụng cụ (toolless maintenance).
- Đầu nối khí nén nguyên bản (bằng sáng chế số: CN106443029B) giúp việc tháo lắp ống đốt dễ dàng, loại bỏ rò rỉ khí do mài mòn.
4. Tiết Kiệm Chi Phí Vận Hành (Cost-effective)
Máy được thiết kế để tối ưu hóa chi phí trên mỗi mẫu phân tích:
- Bình ngưng kim loại hiệu quả giúp kéo dài tuổi thọ của chất hút ẩm (có thể tái sử dụng 2.000 lần).
- Vật tư tiêu hao mới giúp giảm lượng oxit nitơ và hấp thụ oxy dư tốt hơn. Cả ống đốt và ống khử đều có thể tái sử dụng tới 1.000 lần.
- Chế độ chờ/đánh thức (Standby/Wake-up) thông minh giúp giảm tiêu thụ khí mang và điện năng khi máy không hoạt động.
- Chức năng oxy hóa thông minh: Phần mềm tự động bổ sung oxy dựa trên sự thay đổi điều kiện và mẫu để tiết kiệm chất khử.
Phần Mềm Thông Minh Và Tuân Thủ Chuẩn FDA (D200)
Phần mềm điều khiển chạy trên hệ điều hành Windows (tương thích Windows 7 trở lên) với giao diện tiếng Trung/Anh thân thiện. Các tính năng phần mềm mạnh mẽ bao gồm:
- Giao tiếp không dây với cân: Module không dây công nghiệp tự động thu thập dữ liệu cân từ khoảng cách tối đa 100m (Chỉ có trên D200).
- Kiểm tra rò rỉ khí: Tự động hoặc thủ công kiểm tra đường khí để đảm bảo an toàn.
- Báo cáo tùy chỉnh: Cho phép tùy chỉnh định dạng báo cáo, tên công ty, logo.
- Thư viện phương pháp: Tích hợp sẵn thư viện giải pháp, người dùng không cần phát triển phương pháp mới.
- Nhắc nhở bảo trì: Tự động tính toán thời gian thay thế vật tư tiêu hao dựa trên số lượng mẫu và mức tiêu thụ oxy.
- Tuân thủ FDA 21 CFR Part 11 (Chỉ D200): Phần mềm có phân cấp quyền người dùng và Audit Trail (dấu vết kiểm toán) để dễ dàng truy xuất nguồn gốc dữ liệu.
- Kết nối LIMS: Chia sẻ dữ liệu dễ dàng với hệ thống quản lý thông tin phòng thí nghiệm.
Ứng Dụng Và Tiêu Chuẩn Đáp Ứng
Máy phân tích đạm Dumas Hanon D50/D200 được sử dụng rộng rãi để xác định hàm lượng nitơ tổng số trong: dung dịch xử lý khí thải diesel (DEF), ngũ cốc, hạt giống, thịt, sản phẩm từ thịt, thức ăn chăn nuôi, sữa, rượu vang đỏ, phân bón và đất.
Thiết bị đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế:
- AOAC: Phương pháp chuẩn xác định protein thô trong ngũ cốc, hạt có dầu, thịt và thức ăn chăn nuôi.
- ISO: Đánh giá chất lượng ngũ cốc, đậu, sản phẩm ngũ cốc nghiền, hạt có dầu và thức ăn chăn nuôi. Đánh giá sản phẩm sữa (ISO/DIN).
- AACC và ICC: Xác định hàm lượng protein trong ngũ cốc.
- AOAC và ISO/DIN: Xác định nitơ tổng số trong phân bón và đất.
- ISO (2015): Xác định hàm lượng nitơ trong cao su thô tự nhiên và mủ cao su tự nhiên.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Hanon D50/D200 | |
|---|---|
| Nguồn điện | 220V AC ±10% 50Hz |
| Công suất định mức | 2000W |
| Hiệu suất phân tích | 3-4 phút/mẫu |
| Độ chính xác cân | ≤0.1mg |
| Phạm vi phát hiện | 0.1-500mg Nitơ |
| Tỷ lệ thu hồi (Recovery rate) | ≥99.5% |
| Độ lệch chuẩn tương đối (RSD) | ≤0.5% (Chuẩn 150mg chứa 10% Nitơ) |
| Giới hạn phát hiện (LOD) | 0.01mg Nitơ |
| Trọng lượng mẫu | Chất rắn ≤1g, Chất lỏng ≤1mL |
| Hệ điều hành | Windows 7 trở lên |
| Bộ đưa mẫu (Sampler) | D200: 1 đĩa x 120 vị trí hoặc 1 đĩa x 40 vị trí D50: 1 đĩa x 60 vị trí |
| Đầu dò (Detector) | TCD (Đầu dò dẫn nhiệt) |
| Độ chính xác TCD | ≤0.01℃ |
| Khí mang (Carrier gas) | CO2 |
| Độ tinh khiết khí mang | 99.999% |
| Độ tinh khiết Oxy | 99.999% |
| Nhiệt độ lò đốt | Tối đa 1200℃ |
| Giao thức module nội bộ | RS-485 bus |
| Cổng giao tiếp ngoại vi | RS232, USB |
| Phương pháp hiệu chuẩn | Hiệu chuẩn tuyến tính hoặc phi tuyến tính, đường cong hiệu chuẩn tùy chỉnh |
| Kích thước (D x R x C) | 735mm × 560mm × 560mm |
| Trọng lượng tịnh | 80kg |
| Điều kiện môi trường làm việc | Nhiệt độ: 5℃~30℃; Độ ẩm: ≤85% |
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi bởi nhà sản xuất mà không cần báo trước để cải tiến sản phẩm. Vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận thông tin tư vấn chính xác nhất.
Đối Tác Cung Cấp Thiết Bị Khoa Học Và Y Tế – Giải Pháp Phòng Sạch
🛒 Mua Sắm Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế Chất Lượng – Chính Hãng
Để sở hữu Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế chính hãng, đảm bảo chất lượng và được hỗ trợ kỹ thuật tối đa, Chúng Tôi là đối tác tin cậy của bạn. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp sản phẩm mới 100%, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Tư vấn chuyên sâu về ứng dụng cân chuẩn nội trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
- Giá thành cạnh tranh và dịch vụ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật.
📱 Hotline/Zalo: 0983.570.067
🌐 Website: bmnmed.com
- 🌐 Website: cleanroomshopping.com
📧 Email: sales@bmnmed.com
🔍 Xem Thêm các Thiết bị Phòng Sạch Liên quan
Tăng cường hiệu quả công việc và độ chính xác:
- Cân phân tích: Cân chính xác 0.0001g, chống rung, hiệu chuẩn tự động, chuẩn GLP/GMP cho phòng lab.
- Thiết bị phòng sạch: Tủ cấy, pass box, HEPA filter đạt ISO 5-8, kiểm soát nhiễm khuẩn tối ưu.
- Thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ an toàn sinh học, ly tâm lạnh, tủ sấy – chuẩn châu Âu, bền, chính xác.
- Hệ thống thử nghiệm: Máy đo độ bền, kiểm tra môi trường theo ASTM/ISO, báo cáo tự động cho QC.
- Dịch vụ Hiệu Chuẩn thiết bị : Đảm bảo các thiết bị Khoa Học – Y Tế luôn đạt tiêu chuẩn quốc tế.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.