Tủ lắc ủ CO2 xếp chồng ZCZY-VBNR – Giải pháp nuôi cấy tế bào hiệu suất cao, tiết kiệm không gian
Tủ lắc ủ CO2 xếp chồng ZCZY-VBNR từ Zhicheng là thiết bị phòng thí nghiệm tiên tiến, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của việc nuôi cấy tế bào động vật, thực vật và vi sinh vật. Với khả năng xếp chồng hai tầng, sản phẩm này cung cấp dung tích gấp đôi mà không chiếm thêm diện tích sàn, là lựa chọn lý tưởng cho các phòng thí nghiệm có không gian hạn chế nhưng yêu cầu năng suất cao.
Điểm nổi bật của Tủ lắc ủ CO2 ZCZY-VBNR
1. Thiết kế xếp chồng thông minh và linh hoạt
Điểm độc đáo nhất của ZCZY-VBNR là thiết kế cho phép xếp chồng hai thiết bị lên nhau một cách an toàn và ổn định. Điều này giúp tăng gấp đôi khả năng nuôi cấy mà vẫn giữ nguyên diện tích mặt sàn, giải quyết bài toán không gian hiệu quả. Thiết kế này cũng mang lại sự linh hoạt, cho phép các phòng thí nghiệm mở rộng quy mô khi cần thiết mà không cần tái cấu trúc không gian.

2. Hệ thống kiểm soát vi xử lý PID chính xác
Tủ được trang bị bộ điều khiển vi xử lý PID tiên tiến với màn hình cảm ứng LCD lớn, trực quan và dễ sử dụng. Hệ thống này cho phép kiểm soát chính xác đồng thời ba thông số quan trọng: nhiệt độ, tốc độ lắc và nồng độ CO2. Người dùng có thể cài đặt các chương trình phức tạp lên đến 9 phân đoạn, mô phỏng các điều kiện nuôi cấy đa dạng và lặp lại các thí nghiệm với độ tin cậy cao.
3. Cảm biến hồng ngoại (IR) cho nồng độ CO2 ổn định
Để đảm bảo môi trường tối ưu cho sự phát triển của tế bào, ZCZY-VBNR sử dụng cảm biến hồng ngoại (IR) để đo và kiểm soát nồng độ CO2. So với các cảm biến nhiệt (TC), cảm biến IR không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ và độ ẩm bên trong buồng ủ, mang lại khả năng đo lường nhanh chóng, chính xác và ổn định vượt trội. Điều này cực kỳ quan trọng trong việc duy trì độ pH ổn định của môi trường nuôi cấy.
4. Hiệu suất vận hành bền bỉ và yên tĩnh
Sản phẩm sử dụng động cơ DC không chổi than chất lượng cao, đảm bảo hoạt động lắc ổn định, mạnh mẽ và êm ái ngay cả ở tốc độ cao. Cơ chế khởi động mềm và gia tốc/giảm tốc mượt mà giúp bảo vệ các mẫu nuôi cấy nhạy cảm khỏi các cú sốc cơ học. Hệ thống làm lạnh không chứa CFC thân thiện với môi trường, đảm bảo duy trì nhiệt độ ổn định từ 4°C đến 60°C.
5. An toàn toàn diện và dễ dàng vệ sinh
An toàn cho người sử dụng và mẫu vật là ưu tiên hàng đầu. ZCZY-VBNR được trang bị hệ thống cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh toàn diện cho các trường hợp quá nhiệt, quá tốc, cửa mở, nồng độ CO2 lệch và mực nước thấp. Bên trong buồng ủ được làm bằng thép không gỉ 304 chất lượng cao với các góc bo tròn, giúp việc vệ sinh và khử trùng trở nên dễ dàng. Tủ còn tích hợp đèn UV khử trùng để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm chéo.
6. Quản lý dữ liệu thuận tiện
Thiết bị tích hợp máy in nhiệt để ghi lại các thông số vận hành theo thời gian thực. Ngoài ra, cổng USB cho phép người dùng dễ dàng trích xuất dữ liệu để lưu trữ, phân tích và lập báo cáo, đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc và tuân thủ các tiêu chuẩn quản lý chất lượng.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Specifications)
| Thông số | Chi tiết |
| Model | ZCZY-VBNR (Đơn vị trên / dưới) |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển vi xử lý PID |
| Hiển thị | Màn hình cảm ứng LCD |
| Chế độ tuần hoàn | Tuần hoàn khí cưỡng bức bằng quạt |
| Chế độ lắc | Lắc quỹ đạo |
| Động cơ | Động cơ DC không chổi than |
| Dải nhiệt độ | 4 – 60℃ (Nhiệt độ môi trường ≤ 25℃) |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1℃ |
| Biến động nhiệt độ | ±0.1℃ |
| Độ đồng đều nhiệt độ | ±0.5℃ (tại 37℃) |
| Dải nồng độ CO2 | 0 – 20% |
| Kiểm soát CO2 | Cảm biến hồng ngoại (IR) |
| Độ chính xác CO2 | ±0.1% |
| Dải tốc độ lắc | 30 – 300 rpm |
| Độ chính xác tốc độ | ±1 rpm |
| Biên độ lắc | ø26 mm |
| Dải hẹn giờ | 0 – 999 giờ 59 phút |
| Dung tích (mỗi tầng) | 193 L |
| Kích thước khay lắc (R x S) | 496 x 356 mm |
| Tải trọng tối đa | 10 kg |
| Cấu hình kẹp giữ bình (tiêu chuẩn) | 100ml*6 + 250ml*5 |
| Công suất làm lạnh / gia nhiệt | 350W / 600W |
| Kích thước bên trong (R x S x C) | 582 x 472 x 705 mm |
| Kích thước bên ngoài (R x S x C) | 785 x 755 x 900 mm |
| Kích thước đóng gói (R x S x C) | 945 x 915 x 1180 mm |
| Khối lượng tịnh / cả bì | 188 kg / 238 kg |
| Nguồn điện | AC 220V±10%, 50/60Hz |
🛒 Mua Sắm Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế Chất Lượng – Chính Hãng
Để sở hữu Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế chính hãng, đảm bảo chất lượng và được hỗ trợ kỹ thuật tối đa, Chúng Tôi là đối tác tin cậy của bạn. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp sản phẩm mới 100%, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Tư vấn chuyên sâu về ứng dụng cân chuẩn nội trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
- Giá thành cạnh tranh và dịch vụ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật.
📱 Hotline/Zalo: 0983.570.067
🌐 Website: bmnmed.com
- 🌐 Website: cleanroomshopping.com
📧 Email: sales@bmnmed.com
🔍 Xem Thêm các Thiết bị Phòng Sạch Liên quan
Tăng cường hiệu quả công việc và độ chính xác:
- Cân phân tích 4 số lẻ FA2004N: Hiệu chuẩn Nội tự động, lý tưởng cho GMP.
- Cân phân tích 3 số lẻ JA303: Tải trọng 300g linh hoạt, tốc độ ổn định nhanh.
- Cân phân tích 4 số lẻ FA1204N: Độ chính xác cao, Hiệu chuẩn Nội tự động, tải trọng phổ thông.
- Dịch vụ Hiệu chuẩn Cân: Đảm bảo cân luôn đạt tiêu chuẩn quốc tế.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.