Tủ Lắc Ủ Lạnh Xếp Chồng ZQZY-108A (197L) – Giải Pháp Tối Ưu Hóa Hiệu Suất và Không Gian Phòng Thí Nghiệm
Tủ lắc ủ lạnh ZQZY-108A là một thiết bị hàng đầu từ thương hiệu Zhichu, được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các ứng dụng nuôi cấy tế bào, vi sinh vật và sinh học phân tử hiện đại. Với dung tích bên trong 197 lít và khả năng vận hành ổn định trong dải nhiệt độ từ 4°C đến 60°C, model ZQZY-108A kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất làm lạnh mạnh mẽ, độ chính xác vượt trội và thiết kế xếp chồng thông minh, trở thành lựa chọn lý tưởng cho các phòng thí nghiệm cần tối ưu hóa không gian mà không hy sinh hiệu năng.
Sản phẩm này được chế tạo để cung cấp một môi trường được kiểm soát chính xác cho sự phát triển của các mẫu sinh học, đảm bảo kết quả nghiên cứu nhất quán và đáng tin cậy. Dù là nuôi cấy vi khuẩn, nấm men, tế bào động vật hay thực vật, ZQZY-108A đều mang đến sự ổn định và đồng đều về nhiệt độ cũng như tốc độ lắc, yếu tố then chốt cho sự thành công của mọi thí nghiệm.

Thiết Kế Thông Minh và Tiện Dụng
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của ZQZY-108A là thiết kế có thể xếp chồng. Các phòng thí nghiệm có thể xếp chồng tối đa ba thiết bị lên nhau một cách an toàn, giúp nhân ba công suất nuôi cấy trên cùng một diện tích sàn. Điều này không chỉ giải quyết bài toán về không gian mà còn tạo ra một môi trường làm việc gọn gàng và hiệu quả hơn. Cửa tủ được trang bị một cửa sổ kính cường lực lớn, hai lớp, cho phép người dùng quan sát toàn bộ quá trình bên trong mà không cần mở cửa, tránh làm gián đoạn môi trường nuôi cấy và thất thoát nhiệt độ. Tay cầm công thái học được thiết kế để thao tác đóng mở cửa trở nên nhẹ nhàng và an toàn. Khay lắc dạng kéo-đẩy giúp việc đặt và lấy mẫu trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn bao giờ hết, giảm thiểu thời gian thao tác và nguy cơ nhiễm chéo.
Hiệu Suất Vận Hành Vượt Trội
Trái tim của ZQZY-108A là hệ thống truyền động mạnh mẽ và bền bỉ. Động cơ DC không chổi than chất lượng cao không chỉ đảm bảo vận hành êm ái, giảm thiểu tiếng ồn trong phòng thí nghiệm mà còn cung cấp khả năng tăng tốc và giảm tốc mượt mà, ngăn ngừa tình trạng đổ vỡ mẫu do thay đổi tốc độ đột ngột. Hệ thống kiểm soát nhiệt độ vi xử lý PID thông minh kết hợp với công nghệ làm lạnh hiệu quả cao (CFC-free) đảm bảo nhiệt độ được duy trì với độ chính xác và đồng đều đáng kinh ngạc trong toàn bộ buồng ủ. Thiết bị có thể được lập trình với 8 phân đoạn cài đặt, cho phép người dùng tùy chỉnh các chu trình nhiệt độ và tốc độ lắc phức tạp, mô phỏng chính xác các điều kiện cần thiết cho những thí nghiệm đòi hỏi sự thay đổi môi trường theo thời gian.
An Toàn Tối Đa Cho Người Dùng và Mẫu Vật
An toàn là ưu tiên hàng đầu trong thiết kế của ZQZY-108A. Thiết bị được tích hợp nhiều cơ chế bảo vệ toàn diện. Hệ thống cảnh báo tự động sẽ được kích hoạt bằng âm thanh và đèn báo khi nhiệt độ vượt quá giới hạn cài đặt hoặc khi tốc độ lắc có sự sai lệch. Tính năng tự động ngắt khi cửa mở giúp bảo vệ người dùng khỏi các bộ phận chuyển động và duy trì sự ổn định của môi trường bên trong. Trong trường hợp mất điện đột ngột, chức năng tự khởi động lại với các thông số đã lưu sẽ đảm bảo quá trình thí nghiệm được tiếp tục mà không cần can thiệp thủ công, bảo vệ sự toàn vẹn của mẫu vật. Buồng làm việc được làm từ thép không gỉ nguyên khối, dễ dàng vệ sinh và chống ăn mòn, đảm bảo một môi trường nuôi cấy sạch sẽ và an toàn.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Specifications)
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tủ Ấp Lắc Lạnh, Công Suất Trung Bình |
| Mẫu | Đơn lớp ZQZY-108A, Hai lớp ZQZY-108B, Ba lớp ZQZY-108C |
| Tốc độ lắc không tải | 10–300 vòng/phút |
| Độ chính xác tốc độ lắc | ±1 vòng/phút |
| Đường kính quỹ đạo | φ26mm (tiêu chuẩn) |
| Phạm vi kiểm soát nhiệt độ | 4–60℃ (nhiệt độ môi trường 23–25℃) |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.1℃ |
| Độ đồng đều nhiệt độ | ±0.6℃ (tại 37℃) |
| Bên trong buồng ấp | Góc R (arc angle) |
| Chế độ hiển thị | LCD (màn hình cảm ứng) |
| Chế độ đối lưu | Đối lưu cưỡng bức |
| Chế độ điều khiển | Vi xử lý thông minh P.I.D |
| Công suất tối đa (kẹp inox) | 250ml×42, 500ml×25, 1000ml×16, 2000ml×9, 3000ml×8 (một lớp) |
| Công suất tối đa (kẹp nhựa) | 250ml×42, 500ml×25, 1000ml×16, 2000ml×9, 3000ml×8 (một lớp) |
| Phạm vi hẹn giờ | 0–999.9 giờ |
| Kích thước bệ lắc (Dài × Rộng) | 625mm × 555mm (một lớp) |
| Cấu hình tiêu chuẩn | Kẹp đa năng (tùy chọn cố định) |
| Nguồn điện | AC220 ±10%, 50–60Hz |
| Kích thước tổng thể (Dài × Rộng × Cao) | Một lớp: 980×800×635 mm Hai lớp: 980×800×1200 mm Ba lớp: 980×800×1765 mm |
| Khối lượng tịnh | Một lớp: 132 kg Hai lớp: 255 kg Ba lớp: 366 kg |
| Độ ồn | Dưới 55 dB |
| Khoảng cách từ bệ lắc lên đỉnh | 365 mm |
Lưu ý: Tất cả các thông số kỹ thuật được cung cấp bởi nhà sản xuất Zhichu và có thể thay đổi để cải tiến sản phẩm mà không cần báo trước.
🛒 Mua Sắm Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế Chất Lượng – Chính Hãng
Để sở hữu Thiết Bị Phòng Sạch & Y Tế chính hãng, đảm bảo chất lượng và được hỗ trợ kỹ thuật tối đa, Chúng Tôi là đối tác tin cậy của bạn. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp sản phẩm mới 100%, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Tư vấn chuyên sâu về ứng dụng cân chuẩn nội trong các quy trình kiểm soát chất lượng.
- Giá thành cạnh tranh và dịch vụ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp.
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật.
📱 Hotline/Zalo: 0983.570.067
🌐 Website: bmnmed.com
- 🌐 Website: cleanroomshopping.com
📧 Email: sales@bmnmed.com
🔍 Xem Thêm các Thiết bị Phòng Sạch Liên quan
Tăng cường hiệu quả công việc và độ chính xác:
- Cân phân tích 4 số lẻ FA2004N: Hiệu chuẩn Nội tự động, lý tưởng cho GMP.
- Cân phân tích 3 số lẻ JA303: Tải trọng 300g linh hoạt, tốc độ ổn định nhanh.
- Cân phân tích 4 số lẻ FA1204N: Độ chính xác cao, Hiệu chuẩn Nội tự động, tải trọng phổ thông.
- Dịch vụ Hiệu chuẩn Cân: Đảm bảo cân luôn đạt tiêu chuẩn quốc tế.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.